Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空手道

kōng shǒu dào

空手道 là gì?

空手道 [kōng shǒu dào] có nghĩa là karate.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空手道 trong tiếng Việt

karate

Cách đọc và ghi nhớ 空手道

空手道 được đọc là kōng shǒu dào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “karate”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan