Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空手

kōng shǒu

空手 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空手 trong tiếng Việt

tay không; không vũ trang; (vẽ, thêu, v.v.) không theo mẫu; (viết tắt của 空手道[kong1 shou3 dao4]) karate

Tra từ liên quan