Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积食積食

jī shí

积食 là gì?

积食 [jī shí] có nghĩa là (thức ăn) đình trệ trong dạ dày do khó tiêu (Đông y).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积食 trong tiếng Việt

(thức ăn) đình trệ trong dạ dày do khó tiêu (Đông y)

Cách đọc và ghi nhớ 积食

积食 được đọc là jī shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thức ăn) đình trệ trong dạ dày do khó tiêu (Đông y)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan