Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积郁積鬱

jī yù

积郁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积郁 trong tiếng Việt

  1. (suy nghĩ u uất, v.v.) âm ỉ
  2. tích tụ trong lòng
  3. lo lắng tích tụ
Tra từ liên quan