Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积体电路積體電路

jī tǐ diàn lù

积体电路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积体电路 trong tiếng Việt

mạch tích hợp (Đài Loan)

Tra từ liên quan