移交 là gì?
移交 [yí jiāo] có nghĩa là chuyển giao; bàn giao.
Nghĩa của từ 移交 trong tiếng Việt
- chuyển giao
- bàn giao
Cách đọc và ghi nhớ 移交
移交 được đọc là yí jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển giao; bàn giao”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .