Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
移交

yí jiāo

移交 là gì?

移交 [yí jiāo] có nghĩa là chuyển giao; bàn giao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 移交 trong tiếng Việt

  1. chuyển giao
  2. bàn giao

Cách đọc và ghi nhớ 移交

移交 được đọc là yí jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển giao; bàn giao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan