Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
移借

yí jiè

移借 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 移借 trong tiếng Việt

  1. sử dụng cho mục đích khác
  2. mượn
  3. (ngôn ngữ học) sự vay mượn
Tra từ liên quan