Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
程子

chéng zi

程子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 程子 trong tiếng Việt

(tiếng Bắc Kinh) xem 陣子|阵子[zhen4 zi5]

Tra từ liên quan