程子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
程子
(tiếng Bắc Kinh) xem 陣子|阵子[zhen4 zi5]
Giản thể程子
Phồn thể程子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng