Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秒射

miǎo shè

秒射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秒射 trong tiếng Việt

xuất tinh trong vài giây khi quan hệ tình dục

Tra từ liên quan