Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼拜堂禮拜堂

lǐ bài táng

礼拜堂 là gì?

礼拜堂 [lǐ bài táng] có nghĩa là nhà nguyện; nhà thờ (Tin Lành).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼拜堂 trong tiếng Việt

  1. nhà nguyện
  2. nhà thờ (Tin Lành)

Cách đọc và ghi nhớ 礼拜堂

礼拜堂 được đọc là lǐ bài táng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà nguyện; nhà thờ (Tin Lành)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan