Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼乐禮樂

lǐ yuè

礼乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼乐 trong tiếng Việt

(Nho giáo) lễ và nhạc (phương tiện quản lý xã hội)

Tra từ liên quan