礼乐禮樂 lǐ yuè 礼乐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 礼乐 trong tiếng Việt (Nho giáo) lễ và nhạc (phương tiện quản lý xã hội) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan