礼拜二禮拜二 Lǐ bài èr 礼拜二 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 礼拜二 trong tiếng Việt Thứ ba 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan