礼堂禮堂 lǐ táng 礼堂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 礼堂 trong tiếng Việt hội trường; thính phòng; LT:座[zuo4],處|处[chu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan