Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼堂禮堂

lǐ táng

礼堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼堂 trong tiếng Việt

hội trường; thính phòng; LT:座[zuo4],處|处[chu4]

Tra từ liên quan