Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佳肴佳餚

jiā yáo

佳肴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佳肴 trong tiếng Việt

  1. món ăn ngon
  2. mỹ vị
  3. thức ăn ngon
Tra từ liên quan