Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lěi

磊 là gì?

[lěi] có nghĩa là lổn nhổn; đống đá; không bằng phẳng; bóng gió chân thành; trung thực và cởi mở.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磊 trong tiếng Việt

  1. lổn nhổn
  2. đống đá
  3. không bằng phẳng
  4. bóng gió chân thành
  5. trung thực và cởi mở

Cách đọc và ghi nhớ 磊

được đọc là lěi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lổn nhổn; đống đá; không bằng phẳng; bóng gió chân thành; trung thực và cởi mở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan