Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

礼 là gì?

[lǐ] có nghĩa là quà; tặng; nghi thức; LT:份[fen4]; lễ nghi; phép tắc; lịch sự.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼 trong tiếng Việt

  1. quà
  2. tặng
  3. nghi thức
  4. LT:份[fen4]
  5. lễ nghi
  6. phép tắc
  7. lịch sự

Cách đọc và ghi nhớ 礼

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quà; tặng; nghi thức; LT:份[fen4]; lễ nghi; phép tắc; lịch sự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan