Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破梗

pò gěng

破梗 là gì?

破梗 [pò gěng] có nghĩa là (Đài Loan) tiết lộ tình tiết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破梗 trong tiếng Việt

(Đài Loan) tiết lộ tình tiết

Cách đọc và ghi nhớ 破梗

破梗 được đọc là pò gěng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) tiết lộ tình tiết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan