破案 là gì?
破案 [pò àn] có nghĩa là phá án; bàn cũ tồi tàn.
Nghĩa của từ 破案 trong tiếng Việt
- phá án
- bàn cũ tồi tàn
Cách đọc và ghi nhớ 破案
破案 được đọc là pò àn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phá án; bàn cũ tồi tàn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .