例题 là gì?
例题 [lì tí] có nghĩa là bài tập hoặc câu hỏi giải để minh họa trong lớp; câu hỏi luyện tập (dùng để chuẩn bị cho kỳ thi); câu hỏi mẫu.
Nghĩa của từ 例题 trong tiếng Việt
- bài tập hoặc câu hỏi giải để minh họa trong lớp
- câu hỏi luyện tập (dùng để chuẩn bị cho kỳ thi)
- câu hỏi mẫu
Cách đọc và ghi nhớ 例题
例题 được đọc là lì tí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bài tập hoặc câu hỏi giải để minh họa trong lớp; câu hỏi luyện tập (dùng để chuẩn bị cho kỳ thi); câu hỏi mẫu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .