例如
ví dụ; chẳng hạn; như là
ví dụ; chẳng hạn; như là
例如 thường mang nghĩa “ví dụ; chẳng hạn; như là”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 例如, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
công việc thường lệ (nhiệm vụ, thủ tục, v.v.); như thường lệ
›例外字lì wài zìngoại lệ
›例子lì zitrường hợp; (ví dụ); ví dụ; LT:個|个[ge4]
›例外lì wàingoại lệ; là một ngoại lệ
›例会lì huìcuộc họp định kỳ
›例句lì jùcâu ví dụ
›例汤lì tāngmón canh trong ngày
›例假lì jiàkỳ nghỉ hợp pháp; (nói giảm) nghỉ kinh nguyệt; kỳ kinh nguyệt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.