Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
例子

lì zi

例子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 例子 trong tiếng Việt

trường hợp; (ví dụ); ví dụ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan