Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
例汤例湯

lì tāng

例汤 là gì?

例汤 [lì tāng] có nghĩa là món canh trong ngày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 例汤 trong tiếng Việt

món canh trong ngày

Cách đọc và ghi nhớ 例汤

例汤 được đọc là lì tāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “món canh trong ngày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan