Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
例句

lì jù

例句 là gì?

例句 [lì jù] có nghĩa là câu ví dụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 例句 trong tiếng Việt

câu ví dụ

Cách đọc và ghi nhớ 例句

例句 được đọc là lì jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “câu ví dụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan