Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省略

shěng lüè

省略 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省略 trong tiếng Việt

bỏ qua; một sự bỏ sót

Tra từ liên quan