Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省油的灯省油的燈

shěng yóu de dēng

省油的灯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省油的灯 trong tiếng Việt

người dễ đối phó

Tra từ liên quan