Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盛称盛稱

shèng chēng

盛称 là gì?

盛称 [shèng chēng] có nghĩa là khen ngợi nhiệt tình; ca ngợi hết lời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛称 trong tiếng Việt

  1. khen ngợi nhiệt tình
  2. ca ngợi hết lời

Cách đọc và ghi nhớ 盛称

盛称 được đọc là shèng chēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khen ngợi nhiệt tình; ca ngợi hết lời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan