Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盛产盛產

shèng chǎn

盛产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛产 trong tiếng Việt

sản xuất dồi dào; phong phú về

Tra từ liên quan