Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盛衰

shèng shuāi

盛衰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛衰 trong tiếng Việt

hưng thịnh rồi suy tàn; thăng trầm

Tra từ liên quan