盈 là gì?
盈 [yíng] có nghĩa là đầy; được lấp đầy; dư thừa.
Nghĩa của từ 盈 trong tiếng Việt
- đầy
- được lấp đầy
- dư thừa
Cách đọc và ghi nhớ 盈
盈 được đọc là yíng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầy; được lấp đầy; dư thừa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .