益 yì 益 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 益 trong tiếng Việt lợi ích; lợi nhuận; ưu điểm; có lợi; tăng; thêm; càng thêm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan