益
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
益
lợi ích; lợi nhuận; ưu điểm; có lợi; tăng; thêm; càng thêm
Giản thể益
Phồn thể益
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng