Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

癔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 癔 trong tiếng Việt

xem 癔病[yi4 bing4]

Tra từ liên quan