Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǎng

痒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痒 trong tiếng Việt

  1. ngứa
  2. bị nhột
Tra từ liên quan