Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮艇

pí tǐng

皮艇 là gì?

皮艇 [pí tǐng] có nghĩa là thuyền kayak.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮艇 trong tiếng Việt

thuyền kayak

Cách đọc và ghi nhớ 皮艇

皮艇 được đọc là pí tǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuyền kayak”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan