皮试
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
皮试
(y học) xét nghiệm da
Giản thể皮试
Phồn thể皮試
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng