Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮试皮試

pí shì

皮试 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮试 trong tiếng Việt

(y học) xét nghiệm da

Tra từ liên quan