皮蛋 là gì?
皮蛋 [pí dàn] có nghĩa là trứng bách thảo; trứng muối.
Nghĩa của từ 皮蛋 trong tiếng Việt
- trứng bách thảo
- trứng muối
Cách đọc và ghi nhớ 皮蛋
皮蛋 được đọc là pí dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trứng bách thảo; trứng muối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .