Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮蛋

pí dàn

皮蛋 là gì?

皮蛋 [pí dàn] có nghĩa là trứng bách thảo; trứng muối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮蛋 trong tiếng Việt

  1. trứng bách thảo
  2. trứng muối

Cách đọc và ghi nhớ 皮蛋

皮蛋 được đọc là pí dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trứng bách thảo; trứng muối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan