Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百草

bǎi cǎo

百草 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百草 trong tiếng Việt

  1. các loại cỏ
  2. các loại thảo mộc
Tra từ liên quan