Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佳绩佳績

jiā jì

佳绩 là gì?

佳绩 [jiā jì] có nghĩa là kết quả tốt; thành công.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佳绩 trong tiếng Việt

  1. kết quả tốt
  2. thành công

Cách đọc và ghi nhớ 佳绩

佳绩 được đọc là jiā jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết quả tốt; thành công”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan