Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白日梦白日夢

bái rì mèng

白日梦 là gì?

白日梦 [bái rì mèng] có nghĩa là mơ mộng; mơ màng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白日梦 trong tiếng Việt

  1. mơ mộng
  2. mơ màng

Cách đọc và ghi nhớ 白日梦

白日梦 được đọc là bái rì mèng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mơ mộng; mơ màng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan