Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男双男雙

nán shuāng

男双 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男双 trong tiếng Việt

đôi nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Tra từ liên quan