Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作为作為

zuò wéi

作为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作为 trong tiếng Việt

hành vi; hành động; hoạt động; thành tựu; đạt được; làm..; với tư cách..; như là; xem như; coi như; coi việc gì đó là

Tra từ liên quan