Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作准作準

zuò zhǔn

作准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作准 trong tiếng Việt

có hiệu lực; được tính; xác thực

Tra từ liên quan