Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作下

zuò xià

作下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作下 trong tiếng Việt

làm; tạo ra (thường mang nghĩa xấu)

Tra từ liên quan