番菜 fān cài 番菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 番菜 trong tiếng Việt (cũ) đồ ăn kiểu Tây; đồ ăn ngoại quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan