Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
番刀

fān dāo

番刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 番刀 trong tiếng Việt

loại mã tấu được thổ dân Đài Loan sử dụng, đeo ở thắt lưng trong một vỏ hở một bên

Tra từ liên quan