Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男旦

nán dàn

男旦 là gì?

男旦 [nán dàn] có nghĩa là diễn viên nam đóng vai nữ (hí kịch Trung Quốc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男旦 trong tiếng Việt

diễn viên nam đóng vai nữ (hí kịch Trung Quốc)

Cách đọc và ghi nhớ 男旦

男旦 được đọc là nán dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “diễn viên nam đóng vai nữ (hí kịch Trung Quốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan