男孩
cậu bé; LT:個|个[ge4]
cậu bé; LT:個|个[ge4]
男孩 thường mang nghĩa “cậu bé”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 男孩 cùng cụm 男孩子 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
con trai
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bóng rổ nam
›男孩儿nán hái rbiến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]
›男子汉大丈夫nán zǐ hàn dà zhàng fu(thông tục) người đàn ông mạnh mẽ
›男孩子nán hái zicon trai
›男子汉nán zǐ hànđàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)
›男孩乐队nán hái yuè duìban nhạc nam (loại nhóm nhạc pop)
›男子气概nán zǐ qì gàitính nam tính; sự nam tính
›男家nán jiāgia đình nhà trai (trong hôn nhân)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.