Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
申理

shēn lǐ

申理 là gì?

申理 [shēn lǐ] có nghĩa là sửa sai; tìm kiếm công lý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 申理 trong tiếng Việt

  1. sửa sai
  2. tìm kiếm công lý

Cách đọc và ghi nhớ 申理

申理 được đọc là shēn lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sửa sai; tìm kiếm công lý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan