Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
占去佔去

zhàn qù

占去 là gì?

占去 [zhàn qù] có nghĩa là chiếm (thời gian, v.v.); chiếm giữ (sự chú ý, v.v.); chiếm (tỷ lệ của cái gì đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 占去 trong tiếng Việt

  1. chiếm (thời gian, v.v.)
  2. chiếm giữ (sự chú ý, v.v.)
  3. chiếm (tỷ lệ của cái gì đó)

Cách đọc và ghi nhớ 占去

占去 được đọc là zhàn qù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiếm (thời gian, v.v.); chiếm giữ (sự chú ý, v.v.); chiếm (tỷ lệ của cái gì đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan