占有佔有 zhàn yǒu 占有 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 占有 trong tiếng Việt có; sở hữu; nắm giữ; chiếm; chiếm giữ; chiếm (một tỉ lệ cao, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan