占压佔壓 zhàn yā 占压 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 占压 trong tiếng Việt để chiếm dụng (quỹ hoặc tài nguyên, v.v. mà lẽ ra có thể được sử dụng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan