Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
占压佔壓

zhàn yā

占压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 占压 trong tiếng Việt

để chiếm dụng (quỹ hoặc tài nguyên, v.v. mà lẽ ra có thể được sử dụng)

Tra từ liên quan